lymphocytic choriomeningitis
A scientist carefully examines a microscope slide containing a sample related to lymphocytic choriomeningitis.
Định nghĩa
Danh từ: lymphocytic choriomeningitis là một dạng viêm màng não do virus, nguyên nhân gây ra bởi một loại virus do chuột nhà thông thường mang theo.
Ví dụ sử dụng
- (Lymphocytic choriomeningitis là một bệnh nhiễm virus có thể gây viêm màng não ở người.)
- (Virus gây ra lymphocytic choriomeningitis thường được tìm thấy ở chuột nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Virus lymphocytic choriomeningitis (LCMV) là tác nhân gây bệnh cụ thể cho tình trạng này.)
- (Trong những trường hợp nghiêm trọng, lymphocytic choriomeningitis có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Lymphocytic choriomeningitis virus (LCMV): virus gây ra bệnh lymphocytic choriomeningitis.
- LCMV is a member of the Arenaviridae family. (LCMV là một thành viên của họ Arenaviridae.)
Choriomeningitis: viêm màng não và màng mạch (thường là một phần của thuật ngữ y khoa).
- Choriomeningitis is inflammation of the choroid plexus and meninges. (Choriomeningitis là tình trạng viêm đám rối màng mạch và màng não.)
Từ đồng nghĩa
- Viral meningitis: viêm màng não do virus (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm lymphocytic choriomeningitis).
- LCMV infection: nhiễm virus lymphocytic choriomeningitis.
Các cụm từ liên quan
To contract lymphocytic choriomeningitis: mắc bệnh lymphocytic choriomeningitis.
- People can contract lymphocytic choriomeningitis through contact with infected rodents. (Con người có thể mắc lymphocytic choriomeningitis qua tiếp xúc với loài gặm nhấm bị nhiễm bệnh.)
To diagnose lymphocytic choriomeningitis: chẩn đoán bệnh lymphocytic choriomeningitis.
- Doctors diagnose lymphocytic choriomeningitis through blood tests and cerebrospinal fluid analysis. (Các bác sĩ chẩn đoán lymphocytic choriomeningitis thông qua xét nghiệm máu và phân tích dịch não tủy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa cụ thể này.